Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25856

UTF-8: E69480

UTF-32: 6500

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paan1

Định nghĩa tiếng Anh: climb; pull; hang on to

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pān

Tiếng Nhật: ハン よじる

Tiếng Nhật (Kun): YOJIRU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: pān

Âm thời Đường: *pan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, khánh, khinh [ qīng ]

8EFD, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Xem thêm:

ế [ yì ]

7617, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: chôn giấu

Xem thêm:

海狸
hải ly

Quảng Cáo

tiếng ê đê