Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 攀 - phan | phàn | 攀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25856

UTF-8: E69480

UTF-32: 6500

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paan1

Định nghĩa tiếng Anh: climb; pull; hang on to

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pān

Tiếng Nhật: ハン よじる

Tiếng Nhật (Kun): YOJIRU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: pān

Âm thời Đường: *pan

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

賦稅
phú thuế

Xem thêm:

sàng [ chuáng ]

5E8A, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Nghĩa: cái giường

Xem thêm:

đỗ [ dù ]

675C, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cây đỗ (còn gọi là cây đường lê) ; 2. ngăn chặn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese