Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36605

UTF-8: E8BBBD

UTF-32: 8EFD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: light; easy, simple; gentle

Pinyin: zhì,qīng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ キン かるい かろやか かるがるしい かろんじる

Tiếng Nhật (Kun): KARUI KAROYAKA KARONJIRU

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

thợ nhôm kính