Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 攃

攃

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25859

UTF-8: E69483

UTF-32: 6503

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caat3

Định nghĩa tiếng Anh: preceding

Pinyin: cā,sǎ

Tiếng Nhật: サツ サチ

Quan Thoại: cā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9B5E, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+2 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng