
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+17 nét) (tay)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 25879
UTF-8: E69497
UTF-32: 6517
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Nhị Thanh động - (題二青洞) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 28: Thập Thông - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: