Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+19 nét) (tay)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 25888

UTF-8: E694A0

UTF-32: 6520

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuyển, soạn, toán, tuyển [ suàn , xuǎn , zhuàn ]

64B0, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: biên soạn, soạn thảo

Xem thêm:

nhương, nhưỡng, nhượng [ rāng , rǎng ]

56B7, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: ầm ĩ

Quảng Cáo

cửa kính quận 4