Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+19 nét) (tay)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 25890

UTF-8: E694A2

UTF-32: 6522

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: save, hoard

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuán,zǎn,zuān,zàn

Tiếng Nhật: サン あつまる あつめる うがつ える

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: zǎn

Âm thời Đường: dzhuɑn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngận [ yìn ]

6197, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tốt nhất là, thà rằng ; 2. thiếu sót

Xem thêm:

nhĩ, nễ [ nǐ ]

511E, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: 1. anh, bạn, mày ; 2. vậy (dùng để kết thúc câu)

Xem thêm:

cán, hoán, hoãn [ guǎn , hàn , huǎn , huàn , wǎn ]

6FA3, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: giặt (quần áo)

Quảng Cáo

tiếng anh