Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澣

澣

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28579

UTF-8: E6BEA3

UTF-32: 6FA3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun5

Định nghĩa tiếng Anh: cleanse, wash

Tiếng Hàn (Hangul): 한:0N

Pinyin: huàn,hàn

Tiếng Nhật: ガン カン あらう

Tiếng Nhật (Kun): ARAU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: huàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

5BEF, tổng 15 nét, bộ miên 宀 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xinh, đẹp, kháu ; 2. tài giỏi

Xem thêm:

笊篱
tráo ly

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng