Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+19 nét) (tay)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 25892

UTF-8: E694A4

UTF-32: 6524

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan1

Định nghĩa tiếng Anh: spread out, open; apportion

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tān,nàn

Tiếng Nhật: タン ダン ナン ひらく ひろげる

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU YURUYAKA

Tiếng Nhật (On): TAN DAN DA

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: tān

Tiếng Việt: nặn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đấu [ dòu ]

9B26, tổng 14 nét, bộ đấu 鬥 (+4 nét)

Nghĩa: tranh đấu

Xem thêm:

dăng [ yíng ]

8805, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: 1. con ruồi ; 2. nhỏ bé

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12