Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 攺 - cải | 攺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+3 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25914

UTF-8: E694BA

UTF-32: 653A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): I SHI JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bồng [ péng , pèng ]

84EC, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cỏ bồng ; 2. bù xù

Xem thêm:

xướng [ chàng ]

8AAF, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

thảng [ tāng , tàng ]

940B, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: cái bào thẩm để bào gỗ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng