Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 攺

攺

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+3 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25914

UTF-8: E694BA

UTF-32: 653A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Pinyin: yǐ

Tiếng Nhật: イ シ ジ

Tiếng Nhật (On): I SHI JI

Quan Thoại: yǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蘿藦
la ma

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

5C90, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kỳ ; 2. đường rẽ

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

89AC, tổng 17 nét, bộ kiến 見 (+10 nét)

Nghĩa: trông mong, mong mỏi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2