Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壑

壑

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+14 nét) (đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22737

UTF-8: E5A391

UTF-32: 58D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: bed of torrent, narrow ravine

Tiếng Hàn (Hangul): 학:0N

Pinyin: hè,huò

Tiếng Nhật: ガク カク たに

Tiếng Nhật (Kun): TANI

Tiếng Nhật (On): GAKU KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAK

Quan Thoại: hè

Âm thời Đường: *xɑk

Tiếng Việt: hác

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lan [ ]

9484, tổng 28 nét, bộ kim 金 (+20 nét)

Xem thêm:

khu [ qū ]

5C96, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: khi khu 崎嶇,崎岖)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11