Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 敇 - sách | 敇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+6 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25927

UTF-8: E69587

UTF-32: 6547

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak3

Pinyin:

Tiếng Nhật: サク シャク

Tiếng Nhật (Kun): MUCHIUTSU

Tiếng Nhật (On): SAKU SHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

74C7, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Xem thêm:

ma [ má ]

8534, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: cây gai

Xem thêm:

與其
dữ kì
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng