Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: phộc ⽁(+6 nét) (đánh khẽ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 25927
UTF-8: E69587
UTF-32: 6547
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: caak3
Pinyin: cè
Tiếng Nhật: サク シャク
Tiếng Nhật (Kun): MUCHIUTSU
Tiếng Nhật (On): SAKU SHAKU
Quan Thoại: cè
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC