Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+7 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25934

UTF-8: E6958E

UTF-32: 654E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau3

Định nghĩa tiếng Anh: teach

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: キョウ コウ おしえる おそわる

Tiếng Nhật (Kun): OSHIERU OSHIE

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nông [ nóng ]

54DD, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: nói lẩm bẩm

Xem thêm:

[ fǎn ]

9B6C, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

ngai [ ái ]

769A, tổng 15 nét, bộ bạch 白 (+10 nét)

Nghĩa: trắng bóng

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng