Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37863

UTF-8: E98FA7

UTF-32: 93E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tốc [ ]

906C, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Xem thêm:

tiết, điệp [ dié , xiè ]

893B, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: 1. áo lót mình ; 2. bẩn thỉu ; 3. khinh nhờn ; 4. dâm ô, suồng sã

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng