Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 敦篤
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ yú ]

8F5D, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: 1. xe chở đồ ; 2. trời đất

Xem thêm:

cáp, giáp, khiếp, kiếp [ jiá , jié , qiā ]

88B7, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: áo kép

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng