Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+8 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25961

UTF-8: E695A9

UTF-32: 6569

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau6

Định nghĩa tiếng Anh: teach, instruct; be aroused; awake; intelligent

Tiếng Nhật: ガク まなぶ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIERU

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU KAKU GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tư, từ [ cī , cí , zī ]

8332, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ích, thêm ; 2. ấy, đó, này, đây, nay, như thế ; 3. chiếu ; 4. năm, mùa; (xem: khưu từ 茲,兹)

Xem thêm:

tiên [ jiān ]

7C5B, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: tiên khanh 鏗)

Quảng Cáo

kính quận 12