Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 敩 - giáo | hiệu | 敩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+8 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25961

UTF-8: E695A9

UTF-32: 6569

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau6

Định nghĩa tiếng Anh: teach, instruct; be aroused; awake; intelligent

Tiếng Nhật: ガク まなぶ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIERU

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU KAKU GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

疏薄
sơ bạc

Xem thêm:

明察
minh sát

Xem thêm:

囉嗦
la sách
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trạng quỳnh