Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+4 nét) (cái cày)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32792

UTF-8: E88098

UTF-32: 8018

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: weed

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: ウン くさぎる

Tiếng Nhật (Kun): KUSAGIRU

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thế, đạt [ dá , tà , tì ]

8FBE, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: qua, thông

Xem thêm:

Úc, áo, úc, ốc, Ủ, ứ [ ào , yù ]

71E0, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: ấm áp

Quảng Cáo

hán nôm