Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+12 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25983

UTF-8: E695BF

UTF-32: 657F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Định nghĩa tiếng Anh: bind

Tiếng Nhật (Kun): TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU

Quan Thoại: jiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

các [ gè ]

94EC, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố crôm, Cr

Xem thêm:

已往
dĩ vãng

Xem thêm:

sương, tương [ xiāng ]

6E58, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: sông Tương

Quảng Cáo

English