Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 錚

錚

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37658

UTF-8: E98C9A

UTF-32: 931A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: clanging sound; small gong

Tiếng Hàn (Hangul): 쟁:0N

Pinyin: zhēng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): DORA

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CAYNG

Quan Thoại: zhēng

Tiếng Việt: trành

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ lì ]

56A6, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Nghĩa: tiếng gãy, tiếng vỡ

Xem thêm:

diệp, ấp [ yè ]

9941, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Nghĩa: đem cơm ra đồng cho người làm ruộng ăn

Quảng Cáo

cửa kính quận 9