Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: văn (+4 210’’ nét) (nét vằn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25993

UTF-8: E69689

UTF-32: 6589

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai4

Định nghĩa tiếng Anh: even, uniform, of equal length

Tiếng Nhật: セイ そろう ととのえる ひとしい

Tiếng Nhật (Kun): SOROU HITOSHII HITOSHIKU

Tiếng Nhật (On): SEI SAI ZAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yểu [ yāo , yǎo , yào ]

5B8E, tổng 7 nét, bộ miên 宀 (+4 nét)

Xem thêm:

文具
văn cụ

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng