Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斊

斊

Thông tin ký tự

Bộ: văn ⽂(+6 nét) (nét vằn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25994

UTF-8: E6968A

UTF-32: 658A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai4

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII ATARU HAYAI

Tiếng Nhật (On): SEI

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cả, gia, khả [ gě , jiā , kě ]

54FF, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời xưa; dễ chịu

Xem thêm:

đề [ tí ]

7F07, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: lụa đỏ phớt

Xem thêm:

[ ]

002C, tổng nét, bộ

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng