Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 斒 - ban | 斒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: văn (+9 nét) (nét vằn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26002

UTF-8: E69692

UTF-32: 6592

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan1

Định nghĩa tiếng Anh: variegated; striped; marbled

Pinyin: bān

Tiếng Nhật: ハン ヘン

Tiếng Nhật (Kun): MADARA

Tiếng Nhật (On): HAN HEN

Quan Thoại: bān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

茺尉
sung uý

Xem thêm:

对话
đối thoại

Xem thêm:

sắc [ sè ]

7A61, tổng 18 nét, bộ hoà 禾 (+13 nét)

Nghĩa: gặt hái

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12