Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+3 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22312

UTF-8: E59CA8

UTF-32: 5728

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi6

Định nghĩa tiếng Anh: be at, in, on; consist in, rest

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zài

Tiếng Nhật: ザイ サイ ある います

Tiếng Nhật (Kun): ARU IMASU

Tiếng Nhật (On): ZAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: zài

Âm thời Đường: *dzhə̌i

Tiếng Việt: tại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7142, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Xem thêm:

đinh [ dīng ]

5E04, tổng 5 nét, bộ cân 巾 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: bổ đinh 帄)

Quảng Cáo

cửa kính quận 2