Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斓

斓

Thông tin ký tự

Bộ: văn ⽂(+12 nét) (nét vằn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26003

UTF-8: E69693

UTF-32: 6593

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Định nghĩa tiếng Anh: multicolored

Quan Thoại: lán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuyến, nhuyễn [ ruǎn ]

8F2D, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: mềm, dẻo

Xem thêm:

[ ]

7326, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh