Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: văn (+12 nét) (nét vằn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26003

UTF-8: E69693

UTF-32: 6593

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Định nghĩa tiếng Anh: multicolored

Quan Thoại: lán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tất [ bì ]

8E55, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đường cấm để cho vua đi ; 2. đứng một chân

Xem thêm:

kháp [ qiā ]

6390, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: lấy móng tay bấm để hái hoa

Xem thêm:

lai [ lái ]

90F2, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: tên đất thời cổ (nay thuộc phía đông bắc thành Huỳnh Dương, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng