Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34095

UTF-8: E894AF

UTF-32: 852F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can4

Định nghĩa tiếng Anh: a variety of artemisia

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chén

Tiếng Nhật: チン ジン

Tiếng Nhật (Kun): KAWARAYOMUGI

Tiếng Nhật (On): CHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: chén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chân [ zhēn ]

771E, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thật, thực ; 2. người tu hành

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4