Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蔯 - trần | 蔯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34095

UTF-8: E894AF

UTF-32: 852F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can4

Định nghĩa tiếng Anh: a variety of artemisia

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chén

Tiếng Nhật: チン ジン

Tiếng Nhật (Kun): KAWARAYOMUGI

Tiếng Nhật (On): CHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: chén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

9565, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: nguyên tố lutexi, Lu

Xem thêm:

hống [ ]

53FF, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Xem thêm:

力士
lực sĩ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng