Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: văn (+17 nét) (nét vằn)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 26005

UTF-8: E69695

UTF-32: 6595

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Định nghĩa tiếng Anh: multicolored

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン レン

Tiếng Nhật (Kun): AYA

Tiếng Nhật (On): RAN REN

Quan Thoại: lán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huệ [ huì ]

50E1, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: điều tốt, ơn huệ

Xem thêm:

thiêm [ qiān ]

50C9, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: đều, cùng

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng