Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斗柄
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi [ fēi ]

9BE1, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: cá lầm

Xem thêm:

minh [ míng ]

9298, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bài minh (khắc chữ vào bia để tự răn mình hoặc ghi chép công đức) ; 2. ghi nhớ

Xem thêm:

kháo, khốc [ kào ]

9760, tổng 15 nét, bộ phi 非 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nương tựa ; 2. sát lại, gần lại

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary