Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斥

斥

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⽄(+1 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26021

UTF-8: E696A5

UTF-32: 65A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: to scold, upbraid, accuse, reproach

Tiếng Hàn (Hangul): 척:0E

Pinyin: chì,chè,zhè

Tiếng Nhật: セキ シャク タク チャク シャ さす しりぞける しりぞく

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKERU

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại: chì

Âm thời Đường: chiɛk

Tiếng Việt: xịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiến [ zhàn ]

6226, tổng 13 nét, bộ qua 戈 (+9 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai