Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+1 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26021

UTF-8: E696A5

UTF-32: 65A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: to scold, upbraid, accuse, reproach

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chì,chè,zhè

Tiếng Nhật: セキ シャク タク チャク シャ さす しりぞける しりぞく

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKERU

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại: chì

Âm thời Đường: chiɛk

Tiếng Việt: xịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạc [ lē , lè , le ]

990E, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hợp lạc 餎,饹)

Xem thêm:

bình [ bēng , píng ]

4F3B, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: sai khiến

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4