Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 斥 - xích | 斥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+1 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26021

UTF-8: E696A5

UTF-32: 65A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: to scold, upbraid, accuse, reproach

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chì,chè,zhè

Tiếng Nhật: セキ シャク タク チャク シャ さす しりぞける しりぞく

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKERU

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại: chì

Âm thời Đường: chiɛk

Tiếng Việt: xịch

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

兵器
binh khí

Xem thêm:

歸服
quy phục

Xem thêm:

bế [ bì ]

9587, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong