Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+14 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 39714

UTF-8: E9ACA2

UTF-32: 9B22

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: hair on the temples

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bìn

Tiếng Nhật: ビン ヒン

Tiếng Nhật (Kun): BIN

Tiếng Nhật (On): HIN BIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bìn

Âm thời Đường: *bìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia, đột [ tū , tú ]

7A81, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phá tung ; 2. đột ngột, bỗng nhiên ; 3. ống khói

Quảng Cáo

dothainam