Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斧

斧

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⽄(+4 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26023

UTF-8: E696A7

UTF-32: 65A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: axe, hatchet; chop, hew

Tiếng Hàn (Hangul): 부:0N

Pinyin: fǔ

Tiếng Nhật: フ おの

Tiếng Nhật (Kun): ONO

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: fǔ

Âm thời Đường: biǒ

Tiếng Việt: búa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

tải sách