Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 斫 - chước | 斫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+5 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26027

UTF-8: E696AB

UTF-32: 65AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: cut, chop, lop off

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuó,chuò

Tiếng Nhật: シャク きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zhuó

Âm thời Đường: jiɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

乾坤一覽
kiền khôn nhất lãm

Xem thêm:

霜月
sương nguyệt

Xem thêm:

cáp, hàm, hạp [ gé , hé ]

981C, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: miệng, mồm, hàm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng