Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+5 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26027

UTF-8: E696AB

UTF-32: 65AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: cut, chop, lop off

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuó,chuò

Tiếng Nhật: シャク きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zhuó

Âm thời Đường: jiɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuy [ zuì ]

6A87, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: dùng gỗ để nện

Xem thêm:

đĩnh [ dìng ]

815A, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: đít

Xem thêm:

tập [ xí ]

69E2, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh