Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+5 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26027

UTF-8: E696AB

UTF-32: 65AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: cut, chop, lop off

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuó,chuò

Tiếng Nhật: シャク きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zhuó

Âm thời Đường: jiɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiển, tiên [ cán , jiān , jiàn , qiǎn , zàn ]

6DFA, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: cạn, nông

Xem thêm:

chân, chấn [ juàn , zhēn , zhèn ]

7504, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thợ gốm ; 2. soi xét, phân biệt ; 3. nêu tỏ ; 4. sáng

Xem thêm:

ách [ è ]

8F6D, tổng 8 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Nghĩa: cái vai xe

Quảng Cáo

kính quận 7