Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+9 nét) (ngói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29956

UTF-8: E79484

UTF-32: 7504

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: to examine, discern; to grade; a surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhēn,zhèn,juàn

Tiếng Nhật: ケン シン セン ケイ カイ すえ

Tiếng Nhật (Kun): SUE

Tiếng Nhật (On): KEN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN CIN

Quan Thoại: zhēn

Âm thời Đường: gyɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tảm [ zǎn ]

661D, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: họ Tảm

Xem thêm:

chư [ ]

9BFA, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh