Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 断交

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nạp, nột [ nà ]

94A0, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố natri, Na

Xem thêm:

hao, hiêu, hào, hác [ xiào , xuè ]

8B1E, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Xem thêm:

đà [ tuó ]

99C4, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng