Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+4 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39364

UTF-8: E9A784

UTF-32: 99C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: a horse load; a pack-horse

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: タイ ダイ のせる

Tiếng Nhật (Kun): NOSERU

Tiếng Nhật (On): TA DA TAI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chấn, thần [ shēn , zhèn ]

9707, tổng 15 nét, bộ vũ 雨 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sét đánh ; 2. quẻ Chấn (ngưỡng bồn) trong Kinh Dịch: ; - 2 vạch trên đứt, tượng Lôi (sấm) ; - tượng trưng: con trai trưởng, hành Mộc, tuổi Mão, hướng Đông

Xem thêm:

辛酸
tân toan

Quảng Cáo

hạt óc chó