Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+4 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39364

UTF-8: E9A784

UTF-32: 99C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: a horse load; a pack-horse

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: タイ ダイ のせる

Tiếng Nhật (Kun): NOSERU

Tiếng Nhật (On): TA DA TAI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ běi ]

9273, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

khác [ kè ]

6119, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: kính cẩn

Xem thêm:

[ yǐ ]

5DF2, tổng 3 nét, bộ kỷ 己 (+0 nét)

Nghĩa: 1. ngừng, thôi ; 2. đã, rồi

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng