Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 斿 - du | lưu | 斿 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+5 nét) (vuông)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26047

UTF-8: E696BF

UTF-32: 65BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: to swim; to move or rove freely

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: liú,yóu

Tiếng Nhật: ユウ リュウ

Tiếng Nhật (Kun): HATAASHI

Tiếng Nhật (On): YOU YO RYUU RU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yóu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

穿鼻
xuyên tị

Xem thêm:

鳳輦
phượng liễn

Xem thêm:

liệp, lạp [ liè ]

7375, tổng 18 nét, bộ khuyển 犬 (+15 nét)

Nghĩa: 1. bắt ; 2. săn thú ; 3. thổi phất ; 4. gió thổi vù vù (liệp liệp)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6