Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+5 nét) (vuông)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26047

UTF-8: E696BF

UTF-32: 65BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: to swim; to move or rove freely

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: liú,yóu

Tiếng Nhật: ユウ リュウ

Tiếng Nhật (Kun): HATAASHI

Tiếng Nhật (On): YOU YO RYUU RU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sóc [ shuò ]

6420, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đâm ; 2. gài, gắn, xen thêm ; 3. cầm, nắm

Xem thêm:

bình [ bēng , píng ]

4F3B, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: sai khiến

Quảng Cáo

măng khô