Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旁薄
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bính, kiển, nghiễn [ bèng , jiǎn , pián ]

8DF0, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. móng chân ngay và phẳng của giống thú ; 2. chai (phần da dày lên)

Xem thêm:

苛濫
hà lạm

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ