Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+18 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 31850

UTF-8: E7B1AA

UTF-32: 7C6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun6

Định nghĩa tiếng Anh: a bamboo weir used to catch fish or crabs

Pinyin: duàn

Tiếng Nhật: タン

Quan Thoại: duàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ jī , qī , qì ]

7F09, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chắp sợi, bện dây thừng ; 2. viền mép, viền gấu ; 3. chắp nối ; 4. lùng bắt

Quảng Cáo

cửa kính quận 9