Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+8 nét) (vuông)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26065

UTF-8: E69791

UTF-32: 65D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji2

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

môi [ méi ]

9176, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: men, enzime

Xem thêm:

đàm [ tán ]

8B5A, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. to lớn ; 2. bàn bạc ; 3. trễ tràng ; 4. họ Đàm

Xem thêm:

thưởng [ shǎng ]

8D4F, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xem, ngắm ; 2. khen thưởng, thưởng công

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7