Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+9 nét) (vuông)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26068

UTF-8: E69794

UTF-32: 65D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin3

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: ケン コン

Tiếng Nhật (Kun): KATSU

Tiếng Nhật (On): KEN KON

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dong, dung [ yōng ]

955B, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: cái chuông lớn

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm