Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 旗 - kì | kỳ | 旗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+1 nét) (vuông)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26071

UTF-8: E69797

UTF-32: 65D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: banner, flag, streamer

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: はた

Tiếng Nhật (Kun): HATA

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ghiə

Tiếng Việt: cờ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

采纳
thái nạp

Xem thêm:

man, mạn [ mán , màn , wàn ]

8513, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. lan rộng ; 2. cây cỏ bò dưới mặt đất

Xem thêm:

鉗制
kiềm chế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8