Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+12 nét) (vuông)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26073

UTF-8: E69799

UTF-32: 65D9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Định nghĩa tiếng Anh: a pennant, a banner

Tiếng Nhật: ハン はた

Tiếng Nhật (Kun): HATA

Tiếng Nhật (On): HAN

Quan Thoại: fān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhị [ èr ]

5F0D, tổng 5 nét, bộ dặc 弋 (+2 nét)

Nghĩa: hai, 2

Xem thêm:

lộ [ lù ]

9DFA, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: con cò

Quảng Cáo

thợ nhôm kính