Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鷺

鷺

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+12 nét) (con chim)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40442

UTF-8: E9B7BA

UTF-32: 9DFA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: heron, egret; Ardea species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): 노:0 로:0N

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロ リョ さぎ

Tiếng Nhật (Kun): SAGI

Tiếng Nhật (On): RO RYO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: lù

Âm thời Đường: lò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

冶容
dã dong

Xem thêm:

砂浴
sa dục

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng