Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+15 nét) (vuông)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 26076

UTF-8: E6979C

UTF-32: 65DC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: flag

Tiếng Nhật: セン はた

Quan Thoại: zhān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

聯句
liên cú

Xem thêm:

điển [ ]

932A, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

đạm [ dàn ]

6C2E, tổng 12 nét, bộ khí 气 (+8 nét)

Nghĩa: chất đạm, khí đạm, nitơ, nitrogen

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn