Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 旟 - dư | 旟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+16 nét) (vuông)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 26079

UTF-8: E6979F

UTF-32: 65DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: an military flag or standard

Pinyin:

Tiếng Nhật: はた

Tiếng Nhật (Kun): HATA AGARU

Tiếng Nhật (On): YO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiểu, điếu, điều, điệu, địch [ diào , tiāo , tiáo ]

84E7, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái giỏ tre ; 2. tên đất thời cổ (nay thuộc tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc)

Xem thêm:

歲數
tuế số

Xem thêm:

ngộ [ yù ]

9047, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: gặp gỡ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng