Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vô (+0 nét) (không)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26080

UTF-8: E697A0

UTF-32: 65E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: negative, no, not; Kangxi radical 71

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ない

Tiếng Nhật (Kun): NAI

Tiếng Nhật (On): BU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

囊膪
nang suý

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

857F, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: cỏ huyên

Quảng Cáo

tiếng chăm