Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vô (+9 nét) (không)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26084

UTF-8: E697A4

UTF-32: 65E4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo6

Tiếng Nhật: わざわい

Quan Thoại: huò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cung, cùng [ qióng ]

7B47, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: (một giống trúc)

Xem thêm:

浮費
phù phí

Xem thêm:

kiết [ jiá ]

621B, tổng 11 nét, bộ qua 戈 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đánh nhẹ, gõ nhẹ ; 2. cái giáo dài

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng