Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 日渐

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phất [ fú ]

9B84, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phường phất 鮄)

Xem thêm:

hanh, hưởng, phanh [ hēng , pēng , xiǎng ]

4EA8, tổng 7 nét, bộ đầu 亠 (+5 nét)

Nghĩa: thông

Xem thêm:

đả [ duǒ ]

56B2, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: rủ xuống

Quảng Cáo

kính quận 8