Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39812

UTF-8: E9AE84

UTF-32: 9B84

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: gurnard

Pinyin:

Tiếng Nhật: ホツ フツ ブチ さば

Tiếng Nhật (Kun): SABA

Tiếng Nhật (On): FUTSU BUCHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6330, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Xem thêm:

ổng [ wěng ]

7788, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Xem thêm:

bẩm, lẫm [ bǐn , bǐng , lǐn ]

7A1F, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vâng mệnh, tuân theo ; 2. thưa bẩm; cấp lúa từ kho

Quảng Cáo

kính quận 12