Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+1 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26087

UTF-8: E697A7

UTF-32: 65E7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau6

Định nghĩa tiếng Anh: old, ancient; former, past

Pinyin: jiù

Tiếng Nhật: キュウ ふるい もと

Tiếng Nhật (Kun): FURUI MOTO

Tiếng Nhật (On): KYUU GU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dị, thích, tứ [ sì , tì , yì ]

8086, tổng 13 nét, bộ duật 聿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cùng cực, phóng túng ; 2. phơi bày, bêu ; 3. bốn, 4 (như 四, dùng trong văn tự)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng