Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+2 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26093

UTF-8: E697AD

UTF-32: 65ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Định nghĩa tiếng Anh: rising sun; brilliance; radiant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク ケン コウ カン キュウ コク あさひ

Tiếng Nhật (Kun): ASAHI

Tiếng Nhật (On): KYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): WUK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hóc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đối [ duì ]

5C0D, tổng 14 nét, bộ thốn 寸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cặp ; 2. đúng ; 3. quay về phía ; 4. trả lời

Quảng Cáo

Xem tử vi