Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 旳 - đích | 旳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+3 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26099

UTF-8: E697B3

UTF-32: 65F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik1

Định nghĩa tiếng Anh: possessive, adjectival suffix

Pinyin:

Tiếng Nhật: テキ チャク まと

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

基圖
cơ đồ

Xem thêm:

tì, tỳ [ ]

8C7C, tổng 11 nét, bộ trĩ 豸 (+4 nét)

Xem thêm:

nghệ [ ]

69F8, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

gỏi cuốn